<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
shout  
[∫aut]
danh từ
  • sự la hét, sự hò hét; tiếng gọi, tiếng kêu thét lớn
  • ( Mỹ, Uc) chầu khao (đến lượt mua đồ uống)
đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
nội động từ
  • la hét, hò hét, reo hò
gân cổ lên mà hét
reo hò vui sướng
  • quát tháo, thét
đừng quát tôi
ngoại động từ
  • nói to cái gì
tôi hét to tên tôi cho thầy giáo nghe
  • (từ lóng) khao, thết
khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu
      • hét lên để ngăn không cho ai nói
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt