<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
shoe  
[∫u:]
danh từ
  • giày
  • miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
  • má phanh (của xe đạp, xe ô tô..)
  • vật giống chiếc giày về hình thức hoặc cách sử dụng
      • tài sản có nhiều người ngấp nghé; địa vị có nhiều người ngấp nghé
      • chờ hưởng gia tài thì đến chết khô
      • ở vào tình cảnh của ai
      • chết bất đắc kỳ tử; chết treo
      • phê bình đúng, phê bình phải
      • thay thế ai
      • đó lại là vấn đề khác
ngoại động từ shod
  • đi giày (cho ai)
  • đóng móng (ngựa)
  • bịt (ở đầu)
cái sào đầu bịt sắt
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt