<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
sheet  
[∫i:t]
danh từ
  • khăn trải giừơng, tấm đra trải giường; tấm phủ, chăn
  • lá, tấm, phiến, tờ
một tấm sắt
tờ giấy rời
  • dải, mảng lớn (nước, băng..)
một dải băng
  • (địa lý,địa chất) vỉa
  • (hàng hải) dây lèo (để điều chỉnh buồm)
  • (thơ ca) buồm
  • dây thừng, xích (để căng buồm)
      • (từ lóng) ngà ngà say
      • (từ lóng) say bí tỉ, say khướt
ngoại động từ
  • đậy, phủ, trùm kín
  • làm thành tấm, kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến
mưa như đổ nước
nội động từ
  • phủ, đậy, kín
phủ kín một toa xe bằng vải bạt
tuyết phủ đầy thành phố
  • (hàng hải) giữ buồm bằng dây lèo
      • buộc căng dây lèo buồm
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt