<
Trang chủ » Tra từ
sheer  
[∫iə]
tính từ
  • chỉ là; đúng là, tuyệt đối; hoàn toàn
thật chỉ là phí công
một sự hoàn toàn không thể có được
hoàn toàn vô lý
  • hầu như thẳng đứng; rất dốc
bờ biển dốc đứng
  • mỏng, nhẹ, trong suốt (về đồ dệt..)
vải nilông mỏng dính
phó từ
  • thẳng đứng, vuông góc (thẳng lên, thẳng xuống)
vách đá thẳng đứng từ bãi biển lên
bật thẳng cả rễ lên
đâm thẳng từ nước lên
danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải mỏng dính, vải trông thấy da
  • quần áo may bằng vải mỏng dính
  • (hàng hải) sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi)
  • sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định)
nội động từ
  • (hàng hải) chạy chệch (khỏi hướng đã định)
  • đổi hướng (để tránh né sang đề tài khác)
      • bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt