<
Trang chủ » Tra từ
sharply  
['∫ɑ:pli]
phó từ
  • sắc, nhọn, bén
rất nhọn
  • rõ nghĩa, dễ nhận, rõ ràng, sắc nét
  • thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc..)
  • lanh lảnh, chói tai, the thé (về âm thanh)
  • cay, hắc, gắt, hăng, tạo ra một cảm giác mạnh (về mùi, vị)
  • buốt, nhói (về cơn đau, cơn lạnh)
  • tinh, thính, nhạy, thông minh, sắc sảo
  • cao (về âm thanh, nhạc cụ..)
  • thăng, cao nửa cung (về nốt nhạc)
  • chỉ trích gay gắt
nói gay gắt với ai
  • ma mảnh, bất chính, thiếu đạo đức
  • nhanh chóng, mau mắn, mạnh mẽ
giá cả sụt mạnh
  • (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
  • (thông tục) diện, chải chuốt
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt