<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
shabby  
['∫æbi]
tính từ
  • mòn, sờn, hư hỏng, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ
một căn nhà tồi tàn
áo trơ khố tải
  • ăn mặc xoàng xĩnh (về người)
  • đáng khinh, hèn hạ, đê tiện (về cách cư xử)
chơi xỏ ai một vố đê tiện
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt