<
Trang chủ » Tra từ
sewing  
['souiη]
danh từ
  • sự may vá, sự khâu vá
  • đồ (quần, áo..) đang được may
bàn để khâu vá
rổ khâu
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt