<
Trang chủ » Tra từ
several  
['sevrəl]
tính từ
  • nhiều hơn ba; vài; dăm ba
tôi đã đọc cái đó vài lần
Ông ấy có viết một số sách về ViệtNam
Có dăm ba người nhiều hơn thường lệ đến dự hoà nhạc vào giờ ăn trưa
  • riêng; cá nhân; khác nhau
trách nhiệm tập thể và cá nhân
bất động sản riêng tư
đại từ
  • vài
một số người trong bọn họ cần phải làm việc tích cực hơn nữa
đã xảy ra một vụ hoả hoạn trong phòng trưng bày tranh và một vài bức tranh đã bị thiêu hủy
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt