<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
serve  
[sə:v]
danh từ
  • (thể dục,thể thao) cú giao bóng; lượt giao bóng (quần vợt...)
đến lượt ai giao bóng?
động từ
  • phục vụ, phụng sự
phục vụ tổ quốc
phục vụ trong quân đội
đứng hầu bàn ăn
  • đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với
đáp ứng một mục đích
có lợi cho những mục đích riêng
một kilôgam có thể đủ cho anh ta trong một tuần
chẳng có gì hợp với anh ta cả
  • dọn ăn, dọn bàn
dọn cơm ăn
dọn cháo cho ai ăn
cho ăn thịt gà ba ngày liền
  • cung cấp, tiếp tế; phân phát
tiếp đạn; phân phát đạn
phân chia khẩu phần
cung cấp nước cho thành phố
tiếp đạn cho một khẩu đội
bán cái gì cho một khách hàng
  • (thể dục,thể thao) giao bóng; giao (bóng)
giao bóng
  • đối xử, đối đãi
anh muốn đối với tôi thế nào cũng được
chơi xỏ ai một vố
  • (pháp lý) tống đạt, gửi
tống đạt trát đòi người nào ra toà
  • dùng (về việc gì)
một ghế xôfa dùng làm giường
  • nhảy (cái) (ngựa giống)
      • khi có điều kiện thuận lợi, lúc thuận lợi
      • độc ác, nham hiểm
      • ngoan đạo
      • nếu tôi không nhầm
      • làm hết một nhiệm kỳ
      • ngồi tù; thụ án
      • giữ chức vụ hết nhiệm kỳ
      • trả thù ai, ăn miếng trả miếng ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt