<
Trang chủ » Tra từ
servant  
['sə:vənt]
danh từ
  • người hầu, người đầy tớ, người ở
đầy tớ của nhân dân
công chức, viên chức nhà nước
quan chức
  • bầy tôi trung thành
bầy tôi của Chúa Giê-xu
      • vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt