<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
servir  
ngoại động từ
  • thờ, phụng sự
phụng sự tổ quốc
  • hầu hạ
không ai hầu hạ ông đâu
  • phục vụ
phục vụ khách hàng
phục vụ một ý đồ
  • dọn (ăn); đưa (món ăn)
dọn đồ tráng miệng
  • giúp đỡ
giúp đỡ bạn bè
  • (săn bắn) giết
giết con lợn lòi bằng dao
  • (động vật học) nhảy
con ngựa giống này đã nhảy mười con ngựa cái
  • (thể dục thể thao) giao (nghĩa bóng)
giao bóng
  • (đánh bài) (đánh cờ) chia (bài)
  • (thân mật) giở ra, hiến
giở ra những chuyện như từ cũ nghĩa cũ
      • thờ Chúa
      • hầu lễ
      • phục vụ quân đội
      • chăm sóc, hi sinh cho người nào
nội động từ
  • dùng, có ích
vật này không dùng được nữa
chạy thì có ích gì
máy dùng để in
cái phòng dùng làm buồng làm việc cho tôi
  • làm nghĩa vụ quân sự
làm nghĩa vụ quân sự trong lục quân
  • (thể dục thể thao) giao bóng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt