<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
serrer  
ngoại động từ
  • nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím
nắm chặt tay
ôm chặt ai vào lòng
bó chặt lưng
giày mới bó chặt chân
siết chặt dây
bóp phanh
bóp chặt cổ ai
mím môi
  • cho sít vào
xếp hàng sít vào, siết chặt hàng ngũ
  • đi sát
đi sát tường
  • đuổi riết
đuổi riết quân địch
  • (tiếng địa phương) cất
cất quần áo
      • đuổi riết; bám riết; bám sát
      • cụp đuôi
      • (hàng hải) đi sát bờ
      • làm đau lòng
điều đó làm tôi đau lòng
      • cải tổ lại tình hình (cho hiệu quả hơn, nghiêm ngặt hơn)
      • đoàn kết lại, sát cánh với nhau
      • nghiến răng, rít răng
      • (thông tục) sợ hãi
      • (hàng hải) theo sát chiều gió
      • gò bó khắc nghiệt đối với ai
      • (đánh bài) (đánh cờ) đánh cẩn thận
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt