<
Trang chủ » Tra từ
serpent  
['sə:pənt]
danh từ
  • con rắn
con quỷ; (nghĩa bóng) người luồn lọt
chòm sao Bắc, chòm sao Thiên hà
  • (âm nhạc) Trompet cổ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt