<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
sel  
danh từ giống đực
  • muối
muối biển
muối nhỏ
(hoá học) muối đồng
tinh thể muối
mỏ muối
vựa muối
bỏ muối, rắc muối
món ăn thiếu muối (nhạt)
  • (nghĩa bóng) nét mặn mà, nét dí dỏm
bài văn châm biếm đầy dí dỏm
  • ( số nhiều) (dược học) muối amoni (cho người bị ngất ngửi cho tỉnh lại)
      • ăn sống chấm muối trắng
      • sững sờ, đứng sững ra
      • sự châm biếm dí dỏm
      • chõ vào chuyện của người khác
      • màu muối tiêu, hoa râm
tóc hoa râm
      • natri sunfat
      • mage sunfat
      • chì axetat kết tinh
      • natri cacbonat axit
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt