<
Trang chủ » Tra từ
secrecy  
['si:krəsi]
danh từ
  • tính kín đáo; sự giữ bí mật
tin ở tính kín đáo của ai
hứa giữ bí mật
cuộc họp đã được thu xếp tuyệt mật
bí mật vẫn còn bao trùm quanh vụ tai nạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt