<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
se mettre  
tự động từ
  • ngồi, đứng, nằm...
ngồi vào bàn
ngồi xuống ghế
nằm xuống giường
  • bắt đầu
bắt đầu làm việc
bắt đầu khóc
trời bắt đầu mưa
  • theo (một chế độ)
theo chế độ sữa
  • mặc, đội, mang
không có gì mà mặc
đội mũ trên đầu
  • lan ra
chấy rận lan ra trong đám người
  • tham gia, tham dự
tham gia vào một việc bẩn thỉu
      • không có gì ăn, không có cái đút vào mồm
      • lúng túng, ngượng nghịu
      • làm tức giận, làm buồn phiền
      • làm để gỡ lại chỗ làm chậm
      • cởi áo ngoài ra cho thoải mái
      • bắt tay vào việc gì
      • đặt mình vào địa vị (ai)
      • biết điều
      • đứng đầu (một tổ chức gì)
      • chọc ghẹo ai, quấy rầy ai
      • cho là cao hơn, khinh thường
      • sống như vợ chồng với ai
      • theo quyết định của ai, làm theo ai
      • thoải mái lắm
      • hoà hảo với ai
      • nổi giận, nổi xung
      • liên lạc với
      • (thân mật) phải chi tiêu nhiều; phải mất công nhiều
      • ra quả (cây)
      • chuẩn bị tư thế để
      • lo lắng
      • dùng đủ cách để
      • giao thiệp với, liên hệ với
      • lên đường
      • khăng khăng (làm gì)
      • (thông tục) thắt lưng buộc bụng
      • (thân mật) lầm to
      • (thân mật) diện quần áo đẹp nhất
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt