<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
scold  
[skould]
ngoại động từ
  • rầy la, trách mắng, quở trách, chửi rủa (ai)
danh từ
  • người hay mắng mỏ gắt gỏng
  • người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt