<
Trang chủ » Tra từ
scholarship  
['skɔlə∫ip]
danh từ
  • sự học rộng, sự uyên thâm, sự uyên bác
một giáo viên rất uyên bác
  • học bổng
được cấp học bổng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt