<
Trang chủ » Tra từ
scheme  
[ski:m]
danh từ
  • sự sắp xếp theo hệ thống; sự phối hợp
Cách phối hợp màu sắc
Một kế hoạch xây dựng nhà trẻ cho các vùng nông thôn
Đúng là một kế hoạch không tưởng
  • âm mưu; mưu đồ
sắp đặt một âm mưu
      • cứ cái kiểu này
Cứ cái kiểu này thì người tốt nghiệp đại học khó mà kiếm được việc làm
động từ
Các đối thủ của ông ấy đang âm mưu hạ ông ấy
Họ âm mưu kích động dân ngoại thành tẩy chay sản phẩm của chúng tôi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt