<
Trang chủ » Tra từ
saucer  
['sɔ:sə]
danh từ
  • đĩa nhỏ, nông để đựng chén; đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
( định ngữ) mắt to và tròn
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt