<
Trang chủ » Tra từ
satisfied  
['sætisfaid]
tính từ
  • cảm thấy hài lòng, cảm thấy vừa ý; thoả mãn
Tôi cảm thấy thoả mãn sau bữa ăn thịnh soạn
Xem kìa! Anh đã làm vỡ đồng hồ của tôi. Bây giờ anh đã hài lòng chưa?
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt