<
Trang chủ » Tra từ
satin  
['sætin]
danh từ
  • xa-tanh (vật liệu dệt bằng tơ có một mặt láng và mịn trơn)
chiếc áo dài bằng xa-tanh
chiếc băng bằng xa-tanh
tính từ
  • mịn trơn như xa-tanh
  • giống xa-tanh, bằng xa-tanh
ngoại động từ
  • làm cho bóng (giấy)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt