<
Trang chủ » Tra từ
satellite  
['sætəlait]
danh từ
  • vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
  • người tuỳ tùng, người hầu; tay sai
  • nước chư hầu (nước bị lệ thuộc và bị kiểm soát bởi một nước khác mạnh hơn) (như) satellite state
  • ( định ngữ) thứ yếu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt