<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
santé  
danh từ giống cái
  • sức khoẻ
sức khoẻ yếu ớt
lấy lại sức khoẻ
sức khoẻ yếu
khoẻ khoắn
tốt cho sức khoẻ
có hại cho sức khoẻ
  • tình trạng vệ sinh
tình trạng vệ sinh của một thành phố
  • sự lành mạnh
sự lành mạnh về tinh thần
      • xin chúc sức khoẻ (của người nào)
uống chúc sức khoẻ của người bạn
      • có sức khoẻ tốt, khoẻ khoắn
      • yếu ớt, yếu đuối
      • (thông tục) liều lĩnh; bừa bãi
anh thực là liều lĩnh
      • (thân mật) khoẻ như vâm
      • anh ấy rất có nghị lực!
      • nhà chữa bệnh tư
      • bộ y tế
      • quân y
      • y tế hải cảng
phản nghĩa Maladie .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt