<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
sandwich  
['sænwidʒ]
danh từ
  • bánh xăng-đuých
  • (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa
  • người đeo bảng quảng cáo (trước ngực và sau lưng) (như) sandwich-man
ngoại động từ
  • để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt