<
Trang chủ » Tra từ
sand  
[sænd]
danh từ
  • cát
  • ( số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bãi biển
  • (thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm
  • màu cát
      • vô số, hằng hà sa số
      • sắp đến lúc
ngoại động từ
  • đổ cát, phủ cát, rải cát
  • trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận
  • đánh bóng bằng cát
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt