<
Trang chủ » Tra từ
salaried  
['sælərid]
tính từ
  • nhận lương; (nói về công việc) được trả công bằng lương; ăn lương; được trả lương
nhân viên làm công ăn lương
chức vụ ăn lương
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt