<
Trang chủ » Tra từ
safety  
['seifti]
danh từ
  • sự an toàn, sự chắc chắn
ở chỗ an toàn
chơi cẩn thận; chơi ăn chắc
  • tính an toàn, tính chất không nguy hiểm
tính chất không nguy hiểm của cuộc thí nghiệm
  • chốt an toàn (ở súng)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt