<
Trang chủ » Tra từ
safari  
[sə'fɑ:ri]
danh từ
  • cuộc đi săn, cuộc hành trình (bằng đường bộ; nhất là ở Đông và Trung phi)
đi săn
  • cuộc hành trình tương tự (được tổ chức (như) một cuộc đi chơi trong ngày nghỉ)
  • đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt