<
Trang chủ » Tra từ
sable  
['seibl]
danh từ
  • (động vật học) chồn zibelin
  • da lông chồn zibelin
  • bút vẽ bằng lông chồn zibelin
  • (thơ ca); (văn học) màu đen
  • ( số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
  • ( số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
tính từ
  • thê lương; đen tối; âm u; ảm đạm
      • ma vương
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt