<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
s'ouvrir  
tự động từ
  • mở, mở
cửa này mở khó
cửa mở tự động
bàn tay xoè ra
dang cánh ra
hoa nở ra
con đường mở ra trước mắt chúng ta
một cuộc đời mới mở ra trước mắt hắn
  • bắt đầu, khai trương, khai mạc
triển lãm sắp khai mạc
  • thông suốt được
đầu óc anh ta dần dần thông suốt được tư tưởng ấy
  • cởi mở, tỏ bày tâm sự, thổ lộ tâm tình
thổ lộ tâm tình với ai
      • bị bể đầu, bị vỡ đầu
nó đã bị vỡ đầu khi ngã xuống
      • cắt mạch máu để tự tử
      • mổ bụng tự tử (người Nhật)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt