<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
sûreté  
danh từ giống cái
  • sự chắc, sự chắc chắn
để chắc chắn hơn
  • sự tin chắc
sự tin chắc ở mình
  • sự yên ổn, sự an toàn
nay họ được an toàn
khoá an toàn
  • sự vững vàng
sự vững vàng của bàn tay
  • sự an ninh; cơ quan an ninh
nhân viên an ninh
  • sự đúng đắn
cái nhìn đúng đắn
  • sự bảo đảm
bảo đảm cho ai
      • không thẹn với lương tâm
      • chỗ yên ổn
      • nhà giam
      • giam chặt một tên gian phi
      • để đề phòng bất trắc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt