<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
séparation  
danh từ giống cái
  • sự tách, sự phân, sự chia
sự tách các yếu tố của một hỗn hợp
sự phân quyền
sự phân chia đảng thành nhiều khuynh hướng khác nhau
ngày biệt ly
  • sự chia rẽ; sự chia ly
sự chia rẽ giữa hai người bạn
  • tấm cách, vật ngăn; khoảng cách biệt
bỏ vật ngăn giữa hai đám đất
      • sự biệt cư (giữa hai vợ chồng)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt