<
Trang chủ » Tra từ
sành  
[sành]
danh từ
  • glazed terra-cotta
glazed terra-cotta boul
động từ
  • be conversant with, be a connoisseur in.
be a connoisseur in antiques
be a connoisseur of food
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt