<
Trang chủ » Tra từ
rusty  
['rʌsti]
tính từ (so sánh)
  • bị gỉ, han rỉ
những cái đinh gỉ
  • phai màu, bạc màu (do lâu ngày)
  • lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn, chất lượng tồi, trình độ tồi (do thiếu thực hành)
tiếng Anh của hắn cùn rồi
  • khàn, khàn (giọng)
  • giận dữ, cau có, bực tức
đừng giận
nổi giận, phát cáu
(từ lóng) nổi giận, phát cáu
  • ôi (mỡ...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt