<
Trang chủ » Tra từ
rude  
[ru:d]
tính từ
  • khiếm nhã, bất lịch sự, hỗn láo, vô lễ, láo xược; thô lỗ
một câu trả lời quá xấc láo!
ngắt lời là khiếm nhã
thô lỗ đối với ai
  • thô sơ, đơn giản
bông chưa chế biến
những công cụ thô sơ bằng đá
  • man rợ, không văn minh, không đứng đắn, suồng sã (một câu chuyện..)
câu nói đùa có phần suồng sã
trong trạng thái man rợ
  • dữ dội, làm sửng sốt; đột ngột
cái va mạnh đột ngột
sự thức tỉnh đột ngột
một sự nhắc nhở mạnh mẽ về cảnh hiểm nghèo mà họ đang lâm vào
      • tráng kiện, khoẻ mạnh
một ông cụ già tráng kiện
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt