<
Trang chủ » Tra từ
rubbish  
['rʌbi∫]
danh từ
  • vật bỏ đi, rác rưởi
thùng rác
"cấm đổ rác"
  • bã, phần vứt đi
  • vật vô giá trị, người vô giá trị
sự tống khứ một người mình ghét, sự tống khứ được một kẻ khó chịu
  • ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý ngớ ngẩn, chuyện nhảm nhí
nói bậy nói bạ
oh , rubbish !
vô lý!, nhảm nào!
  • (từ lóng) tiền
ngoại động từ
  • chê bai, coi thường
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt