<
Trang chủ » Tra từ
route  
[ru:t]
danh từ
  • tuyến đường; lộ trình; đường đi
trên đường đi
tuyến đường xe buýt
  • (quân sự) lệnh hành quân (như) raut
đội hình hành quân
ra lệnh hành quân
nhận lệnh hành quân
ngoại động từ
  • gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt