<
Trang chủ » Tra từ
roughly  
['rʌfli]
phó từ
  • ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
  • dữ dội, mạnh mẽ
  • thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
trả lời cộc cằn
  • đại thể, đại khái, phỏng chừng, xấp xỉ; phác, nháp
nói đại khái
  • hỗn độn, chói tai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt