<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
rouge  
[ru:ʒ]
danh từ
  • phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm)
  • bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc)
  • nhà cách mạng
ngoại động từ
  • đánh phấn hồng, tô son (môi)
đánh má hồng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt