<
Trang chủ » Tra từ
rotten  
['rɔtn]
tính từ
  • mục nát; thối rữa; đã hỏng
trứng thối
  • đồi bại; sa đoạ; suy sụp về đạo đức
những ý nghĩ (tư tưởng) đồi bại
  • (thông tục) rất tồi; rất khó chịu; rất đáng ghét; vô giá trị
thời tiết khó chịu
  • mắc bệnh sán gan
con cừu mắc bệnh sán gan
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt