<
Trang chủ » Tra từ
roost  
[ru:st]
danh từ
  • nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
  • (thông tục) chỗ ngủ
đi ngủ
      • là người thống trị trong một nhóm; làm trùm; đứng đầu
nội động từ
  • đậu, đậu để ngủ (gà...)
  • trọ qua đêm
ngoại động từ
  • cho (ai) ngủ trọ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt