<
Trang chủ » Tra từ
roof  
[ru:f]
danh từ
  • mái nhà, nóc
mái ngói
ở nhà của mình
có nơi ăn chốn ở
tuy đã li dị nhau, họ vẫn sống chung một nhà với nhau
  • vòm
vòm trời
dưới vòm lá cây
vòm miệng
nóc nhà trời, dãy núi cao
  • mui xe
  • (hàng không) trần (máy bay)
      • (thông tục) rất giận dữ
ngoại động từ
  • che, lợp nhà
  • làm mái che cho; (nghĩa bóng) cho trú ngụ, cho ở
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt