<
Trang chủ » Tra từ
rolling  
['rɔlikiη]
danh từ
  • (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
  • sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
  • tiếng vang rền (sấm, trống...)
tính từ
  • lăn
  • dâng lên cuồn cuộn
  • trôi qua
năm tháng trôi qua
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt