<
Trang chủ » Tra từ
roller  
['roulə]
danh từ
  • trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...)
  • trục cán, máy cán
  • ống cuộn
  • đợt sóng cuồn cuộn
  • (động vật học) chim sả rừng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt