<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
roistering  
['rɔistəriη]
danh từ
  • sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ
  • sự chè chén ầm ĩ
tính từ
  • vui chơi, chè chén
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt