<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
rob  
[rɔb]
ngoại động từ
  • cướp, cướp đoạt; lấy trộm
cướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì
  • phạm tội ăn cướp
      • (tục ngữ) lấy của người này để cho người khác
      • vay chỗ này đập vào chỗ kia; giật gấu vá vai
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt