<
Trang chủ » Tra từ
roast  
[roust]
danh từ
  • thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chỉ trích gây gắt; lời phê bình nghiêm khắc
  • sự chế nhạo; lời giễu cợt cay độc
  • (kỹ thuật) sự nung
tính từ
  • quay, nướng trong lò..
thịt lợn quay
ngoại động từ
  • quay, nướng; được nướng, được quay (thịt..)
  • rang (cà phê..)
rang cà phê
  • hơ; sưởi ấm (lửa, mặt trời..)
sưởi ấm bên bếp lửa
  • (kỹ thuật) nung
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc, chỉ trích ai một cách gây gắt
  • chế nhạo, giễu cợt, chế giễu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt