<
Trang chủ » Tra từ
road  
[roud]
danh từ
  • con đường; những cái có liên quan đến đường
đường cái
lên đường
đáng trên đường đi; làm nghề đi chào hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cướp đường
luật đi đường
tránh ra không cản đường (ai); không làm cản trở (ai)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt
  • đường phố
  • cách, phương pháp, con đường (dẫn tới cái gì...)
con đường dẫn đến thành công
không có cách nào dễ dàng để đạt tới...
  • ( (thường) số nhiều) (hàng hải) vũng tàu
thả neo ở vũng tàu
      • (tục ngữ) mọi con đường đều dẫn đến La-mã
      • ngoan ngoãn, dễ bảo (ngựa)
      • bằng đường bộ
      • (thông tục) ly rượu lên đường
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đường xe lửa chạy điện
      • trở thành một người lang thang
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt