<
Trang chủ » Tra từ
river  
['rivə]
danh từ
  • dòng sông
đi thuyền ngược dòng sông
đi thuyền xuôi dòng sông
  • dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
máu chảy lai láng
  • (nghĩa bóng) ( the river ) ranh giới giữa sự sống với sự chết
qua sông; (nghĩa bóng) chết
  • ( định ngữ) (thuộc) sông
cảng sông
      • (thông tục) bán rẻ ai, phản bội ai
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt